Dưới đây là phân tích chi tiết về các ứng dụng chính của nó:
Đây là ứng dụng phổ biến và quan trọng nhất của OVI.
Cách sử dụng: OVI thường được áp dụng cho các đặc điểm cụ thể, nổi bật trên tờ tiền, chẳng hạn như:
Chữ số lớn (mệnh giá)
Các yếu tố kiến trúc hoặc họa tiết
Biểu tượng hoặc biểu tượng quốc gia
Mục đích: Nó là một tính năng bảo mật công cộngchính. Bất kỳ ai cũng có thể xác thực ngay lập tức một tờ tiền bằng cách chỉ cần nghiêng nó để quan sát sự thay đổi màu sắc. Điều này khiến nó không thể sao chép bằng máy in, máy photocopy hoặc máy quét tiêu chuẩn, vốn chỉ có thể chụp một màu tĩnh duy nhất.
Ví dụ nổi tiếng: Chữ số "100" thay đổi màu sắc ở góc dưới bên phải của tờ 100 đô la Mỹ hiện tại (chuyển từ màu đồng sang màu xanh lá cây). Nhiều loại tiền tệ hiện đại như Euro, Bảng Anh và Franc Thụy Sĩ sử dụng các thay đổi ấn tượng hơn (ví dụ: tím sang xanh lá cây, vàng sang xanh lam).
Chính phủ sử dụng OVI để bảo vệ tính toàn vẹn của hộ chiếu, thị thực và thẻ ID.
Cách sử dụng:
Được in trên bìa hộ chiếu (ví dụ: quốc huy quốc gia).
Trên trang dữ liệu tiểu sử để bảo vệ thông tin cá nhân quan trọng và ảnh.
Trên tem thị thực và giấy phép cư trú.
Mục đích: Để ngăn chặn hành vi làm giả và thay đổi bất hợp pháp. Nó cho phép nhân viên và quan chức kiểm soát biên giới nhanh chóng xác minh tính xác thực của tài liệu.
Nhiều quốc gia đang kết hợp OVI vào thẻ ID quốc gia và bằng lái xe của họ.
Cách sử dụng: Thường được sử dụng trên ảnh của chủ thẻ, ngày sinh hoặc làm mẫu nền.
Mục đích: Để ngăn chặn hành vi đánh cắp danh tính, gian lận và tạo ID giả.
OVI được sử dụng để xác thực các tài liệu có giá trị đáng kể hoặc địa vị pháp lý.
Cách sử dụng: Trên bằng cấp đại học, giấy phép hành nghề, chứng chỉ cổ phiếu, trái phiếu và quyền sử dụng đất.
Mục đích: Để đảm bảo tài liệu là bản gốc và không phải là bản sao giả, do đó duy trì giá trị pháp lý và tài chính của nó.
Các thương hiệu có giá trị cao sử dụng OVI để chống lại thị trường hàng giả và bảo vệ doanh thu cũng như danh tiếng thương hiệu của họ.
Cách sử dụng:
Hàng hóa xa xỉ: Trên nhãn, thẻ và bao bì cho các mặt hàng như túi xách, đồng hồ, quần áo và giày dép.
Dược phẩm: Trên bao bì sản phẩm để đảm bảo thuốc là hàng thật và an toàn, giúp chống lại thị trường thuốc giả nguy hiểm.
Phần mềm và Điện tử: Trên nhãn chứng nhận tính xác thực (COA) cho phần mềm và trên bao bì của các thiết bị điện tử cao cấp.
Rượu và Thuốc lá: Trên tem thuế và niêm phong để chứng minh đã nộp thuế và ngăn chặn việc chuyển hướng sản phẩm.
Chính phủ sử dụng OVI trên tem dán vào các sản phẩm như rượu và thuốc lá.
Mục đích: Để chứng minh rằng thuế tiêu thụ đặc biệt đã được nộp cho chính phủ. Khó khăn trong việc sao chép OVI khiến nó trở thành một công cụ mạnh mẽ chống lại hành vi trốn thuế và buôn lậu hàng hóa chưa nộp thuế.
Việc sử dụng nó phổ biến như vậy là do OVI sở hữu các thuộc tính chính khiến nó trở thành một tính năng bảo mật lý tưởng:
Xác minh trực quan tức thì: Không cần các công cụ, đèn hoặc kính lúp đặc biệt. "Kiểm tra độ nghiêng" là ngay lập tức và trực quan cho công chúng và các quan chức.
Cực kỳ khó sao chép: Công nghệ đằng sau mực—công thức chính xác và việc sản xuất các vảy giao thoa đa lớp—rất chuyên biệt, đắt tiền và được kiểm soát chặt chẽ bởi một số ít công ty (ví dụ: SICPA, Gleitsmann). Nó không thể được quét, sao chép hoặc tái tạo kỹ thuật số.
Độ bền: OVI có khả năng chống phai màu và mài mòn, đảm bảo tính năng bảo mật tồn tại trong suốt thời gian sử dụng của sản phẩm hoặc tài liệu.
Tính linh hoạt: Nó có thể được áp dụng bằng nhiều phương pháp in khác nhau, bao gồm in lụa, in ống đồng và in offset, cho phép nó được tích hợp vào các quy trình in bảo mật cao hiện có.
Tóm lại, việc sử dụng chính của Mực quang học biến đổi là một tính năng xác thực bảo mật cao, hàng đầu bảo vệ giá trị, tính toàn vẹn và bảo mật của tiền tệ, tài liệu chính thức và hàng hóa mang thương hiệu khỏi hành vi làm giả và giả mạo.